Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
駐在員 (ちゅうざいいん) — nhân viên thường trực, người cư trú
TRÚ TẠI VIÊN
駐在員
nhân viên thường trực, người cư trú
海外駐在員 かいがいちゅうざいいん
Nhân viên thường trú tại nước ngoài
現地駐在員 げんちちゅうざいいん
Cư dân địa phương; dân cư địa phương
存在 そんざい
sự tồn tại
現在 げんざい
bây giờ
員 いん
nhân viên; thành viên; người