Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
骨 「ほね」「こつ」
cốt
骨なし ほねなし
không có xương
正々と ただし々と
đúng đắn; chính xác; đúng giờ; sạch sẽ; tuyệt diệu