Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
髑髏 (どくろ しゃれこうべ されこうべ しゃりこうべ) — sọ, đầu lâu, đầu óc, bộ óc
髑髏
sọ, đầu lâu, đầu óc.
海賊の髑髏 「かいぞくのどくろ」「かいぞくのしゃれこうべ」
đầu lâu cướp biển