Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
高 「たか」「だか」「こう」「こう-」
cao
高高と たかだかと
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
高々 たかだか
rất cao; cao nhất; tối đa