Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
高得点 (こうとくてん) — điểm cao, thành tích cao
CAO ĐẮC ĐIỂM
高得点
điểm cao, thành tích cao
高 「たか」「だか」「こう」「こう-」
cao
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
何点 なんてん
mấy điểm
得 「とく」「う」
sự ích lợi; lãi
一点 いってん
một điểm; một đốm nhỏ; một chút; một hạt; một mảnh; chỉ là một