Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
高火度 (こうかど) — việc nung ở nhiệt độ cao
CAO HỎA ĐỘ
高火度
việc nung ở nhiệt độ cao
高火度磁器 「こうかどじき」「こうひどじき」
sứ nung ở nhiệt độ cao
度 「ど」「たび」「どう」
lần
高 「たか」「だか」「こう」「こう-」
cao
高高と たかだかと
火 「ひ」「か」「び」
lửa.