Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
高等部 (こうとうぶ) — cao đẳng
CAO ĐẲNG BỘ
高等部
cao đẳng
等 「とう」「ら」「など」「なんど」
Vân vân
部 「ぶ」「べ」
bộ phận
1等 いっとう
hạng nhất, tốt nhất
等時 とうじ
đẳng thời
等方 とうほう
Đẳng hướng