Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鰐皮 (わにがわ) — cá sấu hoặc da cá sấu mỹ (trốn(dấu))
NGẠC BÌ
鰐皮
cá sấu hoặc da cá sấu mỹ (trốn(dấu))
皮 「かわ」「けがわ」
da
中皮 ちゅうひ
trung biểu mô
皮目 「ひもく」「かわめ」
lenticel
心皮 しんぴ
lá noãn
書皮 しょひ
bìa sách