鳥屋 (とや とりや) — nơi bán chim; cửa hàng bán chim.
鳥屋
ĐIỂU ỐC
と や
Chuồng chim; chuồng gà
鳥屋
に
鶏
を
追
い
込
む
。
Lùa gà vào chuồng.
Chòi săn (dựng trong núi hoặc thung lũng để đợi bẫy chim)
山
の
鳥屋
で
獲物
を
待
つ
。
Chờ đợi con mồi trong chòi săn trên núi.
Thời kỳ thay lông (của chim ưng, từ cuối hè đến mùa đông)
鷹
が
鳥屋
に
入
って
羽
を
休
める
。
Con chim ưng bước vào thời kỳ thay lông và nghỉ ngơi đôi cánh.
Phòng chờ sau màn che (ở cuối lối đi hanamichi trong sân khấu kabuki)
役者
が
花道
の
奥
の
鳥屋
で
出番
を
待
つ
。
Diễn viên đợi đến lượt diễn trong phòng chờ sau màn che ở cuối lối đi hanamichi.
Việc lưu lại một chỗ (của các đoàn diễn lưu động do vắng khách hoặc không thể di chuyển)
旅役者
の
一座
が
不入
りで
鳥屋
になる
。
Đoàn kịch lưu động phải lưu lại một chỗ do vắng khách.
Bệnh giang mai; việc nghỉ tiếp khách do mắc bệnh giang mai (của kỹ nữ)
遊女
が
鳥屋
で
病
の
養生
をする
。
Kỹ nữ nghỉ tiếp khách để điều trị bệnh giang mai.
Ảnh minh họa


