Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鶏舎 (けいしゃ) — chuồng gà; lồng gà
KÊ XÁ
鶏舎
chuồng gà
田舎 「いなか」「でんしゃ」
nông thôn; ngoại thành
鶏 「にわとり」「とり」「くだかけ」
gà.
初鶏 「はつとり」「はとり」
tiếng gà gáy đầu tiên trong năm
鶏足 けいそく
chân gà
三番鶏 さんばんどり
cockcrowing (thứ) ba