Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
千鳥足 ちどりあし
bước chân xiêu vẹo, lảo đảo
足 「あし」「そく」
chân
鳥 「とり」「どり」
chim chóc
人鳥 じんちょう
(động vật học) chim cánh cụt
県鳥 けんちょう
Loại chim đặc chưng của tỉnh