鳴き声 (なきごえ) — tiếng kêu (của chim, thú, các con vật); tiếng hót
鳴き声
MINH THANH
な き ご え
な き ご え
Tiếng kêu (của chim, thú, các con vật); tiếng hót
鳥
の
鳴
き
声
Tiếng chim hót
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 鳴き声
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 鳴き声する/なきごえする |
| Quá khứ (た) | 鳴き声した |
| Phủ định (未然) | 鳴き声しない |
| Lịch sự (丁寧) | 鳴き声します |
| te (て) | 鳴き声して |
| Khả năng (可能) | 鳴き声できる |
| Thụ động (受身) | 鳴き声される |
| Sai khiến (使役) | 鳴き声させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 鳴き声させられる |
| Điều kiện (条件) | 鳴き声すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 鳴き声しろ |
| Ý chí (意向) | 鳴き声しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 鳴き声するな |

