鳴く (なく) — kêu; hót; hú
鳴く
MINH
な く
JLPTN5
Kêu; hót; hú
鳥
が
鳴
く
Chim hót
Rống.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 鳴く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 鳴く/なく |
| Quá khứ (た) | 鳴いた |
| Phủ định (未然) | 鳴かない |
| Lịch sự (丁寧) | 鳴きます |
| te (て) | 鳴いて |
| Khả năng (可能) | 鳴ける |
| Thụ động (受身) | 鳴かれる |
| Sai khiến (使役) | 鳴かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 鳴かせられる |
| Điều kiện (条件) | 鳴けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 鳴け |
| Ý chí (意向) | 鳴こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 鳴くな |

