Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鶏胸肉 (とりむねにく) — thịt phần ức con gà
KÊ HUNG NHỤC
鶏胸肉
thịt phần ức con gà
肉 「にく」「しし」
thịt
胸 「むね」「むな」「むな-」
ngực
胸声 きょうせい
thấp đốt sém tiếng nói
水胸 みずむね
tích dịch màng phổi
胸黒 むなぐろ
choi choi vàng