Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
岬 「みさき」「さき」
mũi đất.
鷲 わし
đại bàng.
鷲手 わして
bàn tay vuốt
犬鷲 いぬわし
chim ưng vàng
岬角 こうかく
mũi đất; doi đất; chỗ lồi lên; chỗ lồi