Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
乾麺麭 「かんめんぽう」「かんパン」
bánh quy cứng (đồ ăn trong quân đội cũ)
麺 めん
mì sợi
麺子 めんす
生麺 「なまめん」「せいめん」
mì udon tươi
つけ麺 つけめん
mì ăn với nước chấm, nước dùng riêng