Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鼻面 (はなづら) — chóp mũi; mõm (động vật)
TỊ DIỆN
鼻面
chóp mũi
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
鼻 「はな」「び」
mũi.
鼻内 びない
Trong mũi.
鼻の先 はなのさき
phía trước mũi
鼻頭 はながしら
đầu (cuối) của mũi