Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
口先 (くちさき) — mép; môi; mồm mép; nói mồm
KHẨU TIÊN
口先
mép
口先だけ くちさきだけ
không thành thật, cung cấp dịch vụ môi
口先のうまい くちさきのうまい
biết cách ăn nói; ăn nói khéo léo; dẻo mồm
口先介入 くちさきかいにゅう
can thiệp bằng lời nói
口先三寸 くちさきさんずん
miệng lưỡi dẻo quẹo
先 「さき」「せん」「さっき」
đầu mút; điểm đầu; tương lai