Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ラング (ラング) — ngôn ngữ được cấu tạo một cách hệ thống.
ラング
ngôn ngữ được cấu tạo một cách hệ thống.
らんぐん
melee
らんぐい
hàng rào cọ, hàng rào chấn song sắt, cọc rào nhọn, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) hàng vách đá dốc đứng, rào bằng hàng rào chấn song
乱軍 らんぐん
cuộc loạn đả, cuộc hỗn chiến
乱杭 らんぐい
hàng rào cọc, hàng rào chấn song sắt
乱杭歯 らんぐいば
răng mọc không đều