口説 (くぜつ くぜち) — nói ngọt; dụ dỗ; thuyết phục; thuyết khách
口説
KHẨU THUYẾT
く ぜ つ
く ぜ つ
Nói ngọt; dụ dỗ; thuyết phục; thuyết khách
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 口説
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 口説する/くぜつする |
| Quá khứ (た) | 口説した |
| Phủ định (未然) | 口説しない |
| Lịch sự (丁寧) | 口説します |
| te (て) | 口説して |
| Khả năng (可能) | 口説できる |
| Thụ động (受身) | 口説される |
| Sai khiến (使役) | 口説させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 口説させられる |
| Điều kiện (条件) | 口説すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 口説しろ |
| Ý chí (意向) | 口説しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 口説するな |

