Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
台詞 (せりふ だいし) — lời nói; những từ; những nhận xét
THAI TỪ
台詞
lời nói
台詞回し せりふまわし
cách nói sân khấu
名台詞 「めいせりふ」「めいぜりふ」
Lời thoại ( phim)
捨て台詞 すてぜりふ
làm sắc bén nhận xét phân chia
台 「だい」「たい」「うてな」
giá; khung; bệ; cái nền cao.
歌詞 「かし」「うたことば」
ca từ; lời bài hát