Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
口上 (こうじょう) — lời kể; lời nói
KHẨU THƯỢNG
口上
lời kể
口上書 「こうじょうしょ」「こうじょうがき」
sự ghi chép lại lời phát biểu
口上書き こうじょうがき
lời ghi chép ở trên
口上手 くちじょうず
ăn nói ngọt xớt; ăn nói ngọt như mía lùi; khéo mồm
切り口上 きりこうじょう
hình thức cứng đờ
裏口上場 うらぐちじょーじょー
niêm yết cửa sau