Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
号 ごう
thứ; số
室 「しつ」「むろ」
gian phòng.
一号 いちごう
ghi số một
前号 ぜんごう
số phát hành trước đó; số trước (báo, tạp chí...)
前室 ぜんしつ
tiền sảnh