Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
携帯 けいたい
điện thoại di động; di động
クラスA クラスA
mạng lớp a
帯 「たい」「おび」「たらし」
việc mang (tính dẫn, hóa trị).
A/Bテスト A/Bテスト
thử nghiệm a / b
上帯 うわおび
dây obi thắt ngoài áo kimônô