Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
S期 (エスき) — pha S
KÌ
S期
pha S
S期チェックポイント Sきチェックポイント
điểm kiểm soát chu kỳ tế bào pha s
期間 きかん
kì; thời kì
S型 Sかた
kiểu chữ S
期待 きたい
sự kỳ vọng; sự hy vọng
期 「き」「ご」
kì; thời gian