Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
T字帯 (Tじおび) — đai chữ T
TỰ ĐỚI
T字帯
đai chữ T
T足 Tあし
chân T
携帯 けいたい
điện thoại di động; di động
T値 Tち
giá trị t
字 「じ」「あざ」「あざな」
chữ
帯 「たい」「おび」「たらし」
việc mang (tính dẫn, hóa trị).