Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
s極 (Sきょく) — cực Nam; Nam Cực
CỰC
s極
cực Nam
S型 Sかた
kiểu chữ S
S期 エスき
pha S
積極 「せっきょく」「しゃっきょく」
Tích cực
極 「ごく」「きょく」「はたて」
rất; vô cùng; cực; cực kỳ
S/N比 S/Nひ
tỷ lệ s/n