Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
過ぎ すぎ
quá; hơn; sau.
S型 Sかた
kiểu chữ S
過去 かこ
quá khứ; ; qua; trước
程度 ていど
chừng
S期 エスき
pha S