没有数据
通知
无通知
倍付 (ばいづけ) — thêm
倍付
thêm
倍付け ばいづけ
sự tăng gấp đôi
付け 「つけ」「づけ」
đính kèm
倍 ばい
sự gấp đôi.
倍にする ばいにする
gấp...lần
何倍も なんばいも
gấp bao nhiêu lần