没有数据
通知
无通知
倍 (ばい) — sự gấp đôi.
倍
sự gấp đôi.
倍にする ばいにする
gấp...lần
倍力 ばいりょく
tăng cường
倍付け ばいづけ
sự tăng gấp đôi
倍力装置 ばいりょくそうち
thiết bị secvo, thiết bị trợ động, hệ secvo
倍付 ばいづけ
thêm