没有数据
通知
无通知
僧侶 (そうりょ) — tăng lữ
僧侶
tăng lữ
小僧 こぞう
người học nghề; tiểu hòa thượng; nhóc con; thằng oắt con; thằng nhãi; thằng ở
一つ目小僧 ひとつめこぞう
yêu tinh độc nhãn.
カメラ小僧 カメラこぞう
nhiếp ảnh gia nghiệp dư
僧 そう
nhà sư
僧になる そうになる
để trở thành là một thầy tu