没有数据
通知
无通知
分け (わけ) — phân chia; chia ra; chia sẻ; phan ban; sự bất phân thắng bại; hoà nhau
分け
phân chia
分ける
chia ra
分けいい わけいい
dễ chia
分け良い 「わけいい」「わけよい」
để dễ chia cắt
分け持つ わけもつ
chia
分け入る わけいる
vào trong bằng cách dùng tay đẩy sang trái và phải
分け取る わけとる
chia ra từng phần