配当 (はいとう) — sự phân phối; sự phân chia ra đều
配当
は い と う
Sự phân phối; sự phân chia ra đều
時間
のはいとう
Sự phân phối thời gian
Tiền lời được chia; cổ tức
1
割
の
配当金
を
払
う
Trả 10 % lãi cổ phần.
Cổ tức
Tiền lãi cổ phần
图像搜索

动词变形表 配当
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 配当する/はいとうする |
| 过去 (た) | 配当した |
| 否定(未然) | 配当しない |
| 有礼貌(丁宁) | 配当します |
| て (て) | 配当して |
| 能力(可能) | 配当できる |
| 被动(受身) | 配当される |
| 命令(使用役) | 配当させる |
| 被动命令(使役受身) | 配当させられる |
| 条件(条件) | 配当すれば |
| 命令(命令) | 配当しろ |
| 意志(意向) | 配当しよう |
| 禁止(禁止) | 配当するな |
