没有数据
通知
无通知
被除数 (ひじょすう) — Số bị chia.
被除数
Số bị chia.
被害 ひがい
thiệt hại.
被害者 ひがいしゃ
nạn nhân
被害地 ひがいち
vùng bị thiệt hại, vùng bị tàn phá
掃除 そうじ
sự quét tước; sự dọn dẹp; sự quét dọn.
解除 かいじょ
miễn; miễn giải; miễn trừ