没有数据
通知
无通知
前 (まえ ぜん さき) — đằng trước
前
đằng trước
前に 「さきに」「まえに」
khi trước.
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
前出 ぜんしゅつ
đã kể ở trên, đã nói trên, đã kể trước đây
前名 ぜんめい
một có tên trước đây
前彼 まえかれ
bạn trai cũ