没有数据
通知
无通知
表側 (おもてがわ ひょうそく) — bề mặt; mặt trước, mặt phải
表側
bề mặt
側 「がわ」「そば」「かたわら」「はた」「そく」
phía.
側か 「ほのか」「がわか」
ngất
側から そばから
vừa mới xong thì
側の者 がわのもの
những người xung quanh một
日本側 にほんがわ
phía Nhật.