没有数据
通知
无通知
見掛け (みかけ) — vẻ bề ngoài; bề ngoài.
見掛け
vẻ bề ngoài
見掛け変数 みかけへんすう
biến số giả
見掛ける みかける
bắt gặp
見掛け倒し みかけだおし
ấn tượng sai; sự xuất hiện dễ hiểu lầm; ao hiện ra
ゆめ にまで見た 夢にまで見た
Hy vọng mãnh liệt đến mức nhắm mắt cũng thấy mở mắ cũng thấy 
掛け 「かけ」「がけ」
lòng tin; sự tín nhiệm; sự tin cậy; tín dụng