外面 (がいめん そとづら そとも げめん) — bề mặt ngoài; mặt ngoài; bề ngoài; phần bên ngoài; bên ngoài
外面
が い め ん
が い め ん
Bề mặt ngoài; mặt ngoài; bề ngoài; phần bên ngoài; bên ngoài
外面的
な
変化
Thay đổi bề ngoài
图像搜索

外面 (がいめん そとづら そとも げめん) — bề mặt ngoài; mặt ngoài; bề ngoài; phần bên ngoài; bên ngoài
