没有数据
通知
无通知
場合 (ばあい ばやい ばわい) — trường hợp; tình huống.
場合
trường hợp
場合の数 ばあいのかず
Số trường hợp
場合が場合だから ばあいがばあいだから
tình huống hiện tại đặc biệt hoặc nghiêm trọng
場合によって ばあいによって
tùy trường hợp.
場合による ばあいによる
場合に応じて ばあいにおうじて