没有数据
通知
无通知
声 (こえ ごえ せい しょう) — tiếng; giọng nói
声
tiếng
声点 しょうてん
thanh điểm
声道 せいどう
khoảng rộng phát âm
声かけ こえかけ
nói điều gì đó (với ai đó), chào hỏi, tiếp cận (ai đó)
声母 せいぼ
phụ âm đầu; thanh mẫu (trong tiếng Trung)
声優 せいゆう
diễn viên kịch trên sóng phát thanh; diễn viên lồng tiếng, diễn viên phối âm (điện ảnh)