没有数据
通知
无通知
屋根 (やね) — mái nhà
屋根
mái nhà
屋根屋 やねや
thợ lợp nhà
屋根馬 やねうま
chân giá đỡ ăng ten
屋根板 やねいた
ván lợp (ván mỏng để lợp mái nhà)
屋根に上がる やねにあがる
leo lên mái nhà
屋根替え やねがえ
việc thay mái nhà