没有数据
通知
无通知
暑い (あつい) — nóng
暑い
nóng
暑い季節 あついきせつ
mùa nóng.
暑い盛り あついさかり
sức nóng trong ngày, phần nóng nhất trong ngày
バカ暑い ばかあつい
Nóng phát điên
蒸し暑い むしあつい
hấp hơi
はいい
sự phế, sự truất ngôi, sự truất quyền