没有数据
通知
无通知
熱い (あつい) — nóng
熱い
nóng
熱い思い あついおもい
Đam mê
熱い戦争 あついせんそう
chiến tranh nóng
熱いコーヒー あついコーヒー
cà phê nóng
熱い仲 あついなか
hấp dẫn lẫn nhau, mối quan hệ tình cảm
熱い仲だ あついなかだ
mối quan hệ nồng thắm