没有数据
通知
无通知
板 (いた ばん) — bảng
板
bảng
板さん いたさん
cook
板長 いたちょう
bếp trưởng
板絵 いたえ
Một bức tranh được vẽ trên một bảng gỗ
板石 いたいし
bàn thạch.
板壁 いたかべ
tường gỗ