没有数据
通知
无通知
板石 (いたいし) — bàn thạch.
板石
bàn thạch.
石 「いし」「こく」「せき」「いわ」
thạch
板 「いた」「ばん」
bảng
前板 まえいた
mảnh vải bịt ngang trán, trán, màn che trước bàn thờ
円板 えんばん
băng đĩa, đĩa quay
曲板 「きょくばん」「きょくいた」
tấm ván uốn cong (dùng để uốn thanh cốt thép, thanh cốt thép bị biến dạng và dây sắt)