没有数据
通知
无通知
棚氷 (たなごおり) — thềm băng
棚氷
thềm băng
氷 「こおり」「ひ」「つらら」
băng
氷人 ひょうじん
người làm mối.
氷頭 ひず
sụn đầu cá hồi thái lát mỏng (cả cá voi, v.v.)
氷屋 こおりや
cửa hàng nước đá
着氷 ちゃくひょう
làm đóng băng (trên (về) một máy bay(mặt phẳng))