没有数据
通知
无通知
泥状 (でいじょう) — dạng bùn
泥状
dạng bùn
泥状便
phân nhão
状態 じょうたい
trạng thái
状況 じょうきょう
bối cảnh
状 「じょう」「さま」
giấy (mời, chia buồn)
出状 しゅつじょう
gửi văn bản