没有数据
通知
无通知
状 (じょう さま) — giấy (mời, chia buồn)
状
giấy (mời, chia buồn)
状態 じょうたい
trạng thái
状況 じょうきょう
bối cảnh
状元 じょうげん
Trạng nguyên
状態マシン じょうたいマシン
máy trạng thái
状勢 じょうせい
tình trạng; những hoàn cảnh; trạng thái (của) những quan hệ