没有数据
通知
无通知
海壁 (かいへき) — đê biển; đê chắn sóng
海壁
đê biển
海 「うみ」「かい」
bể
壁 「かべ」「へき」
bức tường
前壁 「ぜんぺき」「まえかべ」
bức tường phía trước; thành trước
壁用 かべよう
Dành cho tường
音の壁 おとのかべ
rào cản âm thanh