没有数据
通知
无通知
物 (もの ぶつ もん) — đồ vật
物
đồ vật
物の ものの
chỉ
物なら ものなら
nếu có thể...; nếu mà...
物化 「ぶっか」「ものか」
sự thay đổi
物外 ぶつがい
thế giới vượt qua trần thế; thế giới bên ngoài thế giới vật chất
物々 「ぶつぶつ」「ものもの」
sự phát ban